Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

同志

tóngzhì

Trong tiếng Trung, 同志 (tóngzhì) có nghĩa là “đồng chí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng chí

Lượng từ: 位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老同志们分享了宝贵的工作经验。
    Lǎo tóngzhìmen fēnxiǎngle bǎoguì de gōngzuò jīngyàn.
    Các đồng chí lớn tuổi đã chia sẻ những kinh nghiệm làm việc quý báu.

Chữ Hán