Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

圆形

yuánxíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 圓形

Trong tiếng Trung, 圆形 (yuánxíng) có nghĩa là “hình tròn; tròn; dạng tròn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình tròn
  2. tròn
  3. dạng tròn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家围着一张圆形桌子坐下。
    Dàjiā wéizhe yī zhāng yuánxíng zhuōzi zuòxià.
    Mọi người cùng ngồi quanh một chiếc bàn tròn.

Chữ Hán