团圆
Trong tiếng Trung, 团圆 (tuányuán) có nghĩa là “đoàn tụ; sum họp gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đoàn tụ
- sum họp gia đình
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 团圆 (tuányuán) có nghĩa là “đoàn tụ; sum họp gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.