Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

圆

yuán

Trong tiếng Trung, 圆 (yuán) có nghĩa là “tròn; hình tròn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tròn
  2. hình tròn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天晚上天上的月亮很圆。
    Jīntiān wǎnshang tiānshàng de yuèliang hěn yuán.
    Trăng trên trời tối nay rất tròn.

Chữ Hán

圆
yuán
tròn; hình tròn
Từ chứa 圆