汤圆
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 湯圓
Trong tiếng Trung, 汤圆 (tāngyuán) có nghĩa là “bánh trôi nước; bánh trôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bánh trôi nước
- bánh trôi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 汤圆 (tāngyuán) có nghĩa là “bánh trôi nước; bánh trôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.