Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

汤圆

tāngyuán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 湯圓

Trong tiếng Trung, 汤圆 (tāngyuán) có nghĩa là “bánh trôi nước; bánh trôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bánh trôi nước
  2. bánh trôi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 元宵节我们全家都吃汤圆。
    Yuánxiāojié wǒmen quánjiā dōu chī tāngyuán.
    Vào Tết Nguyên tiêu, cả nhà chúng tôi đều ăn bánh trôi nước.

Chữ Hán