Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

汤

tāng

Trong tiếng Trung, 汤 (tāng) có nghĩa là “canh; súp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. canh
  2. súp

Cách đọc khác: shāng — rushing current

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈做的汤很好喝。
    Māma zuò de tāng hěn hǎohē.
    Canh mẹ nấu rất ngon.

Chữ Hán

汤
tāng
canh; súp
Từ chứa 汤