汤
Trong tiếng Trung, 汤 (tāng) có nghĩa là “canh; súp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- canh
- súp
Cách đọc khác: shāng — rushing current
Trong tiếng Trung, 汤 (tāng) có nghĩa là “canh; súp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: shāng — rushing current