Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

知己

zhījǐ

Trong tiếng Trung, 知己 (zhījǐ) có nghĩa là “tri kỷ; bạn tâm giao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tri kỷ
  2. bạn tâm giao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人生很难遇到一个知己。
    Rénshēng hěn nán yùdào yí gè zhījǐ.
    Trong đời rất khó gặp được một người tri kỷ.

Chữ Hán

知
zhī
to know; to be aware
Từ chứa 知
己
jǐ
self; oneself
Từ chứa 己