Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

身不由己

shēnbùyóujǐ

Trong tiếng Trung, 身不由己 (shēnbùyóujǐ) có nghĩa là “không thể tự chủ; bất đắc dĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không thể tự chủ
  2. bất đắc dĩ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在大公司工作常常身不由己。
    Zài dà gōngsī gōngzuò chángcháng shēnbùyóujǐ.
    Làm việc ở công ty lớn thường không thể tự chủ được.

Chữ Hán