独一无二
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 獨一無二
Trong tiếng Trung, 独一无二 (dúyīwú'èr) có nghĩa là “độc nhất vô nhị; có một không hai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- độc nhất vô nhị
- có một không hai
Chưa có phát âm