Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

第二

dì'èr

Trong tiếng Trung, 第二 (dì'èr) có nghĩa là “thứ hai; thứ nhì; tiếp theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thứ hai
  2. thứ nhì
  3. tiếp theo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 第二天他很早起床。
    Dì-èr tiān tā hěn zǎo qǐchuáng.
    Ngày hôm sau anh ấy dậy rất sớm.

Chữ Hán