Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

第一手

dìyīshǒu

Trong tiếng Trung, 第一手 (dìyīshǒu) có nghĩa là “trực tiếp; tận gốc; bước đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trực tiếp
  2. tận gốc
  3. bước đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 记者收集了第一手资料。
    Jìzhě shōujíle dì-yīshǒu zīliào.
    Phóng viên đã thu thập tài liệu trực tiếp.

Chữ Hán