Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

第

dì

Trong tiếng Trung, 第 (dì) có nghĩa là “(tiền tố) tạo số thứ tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (tiền tố) tạo số thứ tự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是我第一次来这里。
    Zhè shì wǒ dì-yī cì lái zhèlǐ.
    Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.

Chữ Hán

第
dì
(tiền tố) tạo số thứ tự
Từ chứa 第