第一
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 2
Trong tiếng Trung, 第一 (dìyī) có nghĩa là “thứ nhất; đầu tiên”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thứ nhất
- đầu tiên
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 第一 (dìyī) có nghĩa là “thứ nhất; đầu tiên”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.