Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 2

第一

dìyī
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 2

Trong tiếng Trung, 第一 (dìyī) có nghĩa là “thứ nhất; đầu tiên”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thứ nhất
  2. đầu tiên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他这次考试得了第一名。
    Tā zhè cì kǎoshì déle dì-yī míng.
    Anh ấy đạt hạng nhất trong kỳ thi lần này.

Chữ Hán