第一线
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 第一線
Trong tiếng Trung, 第一线 (dìyīxiàn) có nghĩa là “tuyến đầu; tiền tuyến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuyến đầu
- tiền tuyến
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 第一线 (dìyīxiàn) có nghĩa là “tuyến đầu; tiền tuyến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.