Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

可恶

kěwù

Trong tiếng Trung, 可恶 (kěwù) có nghĩa là “đáng ghét; đáng ghê tởm; ghê tởm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đáng ghét
  2. đáng ghê tởm
  3. ghê tởm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个骗子真是太可恶了!
    Nàge piànzi zhēnshi tài kěwù le!
    Tên lừa đảo đó thật là đáng ghét!

Chữ Hán