恶心
Trong tiếng Trung, 恶心 (ěxīn) có nghĩa là “buồn nôn; ghê tởm; thấy buồn nôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buồn nôn
- ghê tởm
- thấy buồn nôn
Cách đọc khác: èxīn — bad habit; vicious habit
Trong tiếng Trung, 恶心 (ěxīn) có nghĩa là “buồn nôn; ghê tởm; thấy buồn nôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: èxīn — bad habit; vicious habit