Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

恶心

ěxīn

Trong tiếng Trung, 恶心 (ěxīn) có nghĩa là “buồn nôn; ghê tởm; thấy buồn nôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buồn nôn
  2. ghê tởm
  3. thấy buồn nôn

Cách đọc khác: èxīn — bad habit; vicious habit

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她晕车,坐在车里觉得恶心。
    Tā yùnchē, zuò zài chē lǐ juéde ěxīn.
    Cô ấy bị say xe, ngồi trong xe cảm thấy buồn nôn.

Chữ Hán