Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

厌倦

yànjuàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 厭倦

Trong tiếng Trung, 厌倦 (yànjuàn) có nghĩa là “mệt mỏi; chán chường; ngán ngẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mệt mỏi
  2. chán chường
  3. ngán ngẩm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他渐渐厌倦了城市生活。
    Tā jiànjiàn yànjuànle chéngshì shēnghuó.
    Anh ấy dần dần cảm thấy chán nản với cuộc sống thành thị.

Chữ Hán

厌
yàn
to loathe; to be fed up with; to satiate; to satisfy
Từ chứa 厌
倦
juàn
tired; weary; fatigued
Từ chứa 倦