Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

疲倦

píjuàn

Trong tiếng Trung, 疲倦 (píjuàn) có nghĩa là “mệt mỏi; mệt nhọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mệt mỏi
  2. mệt nhọc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 长途旅行让游客们非常疲倦。
    Chángtú lǚxíng ràng yóukèmen fēicháng píjuàn.
    Chuyến đi xa khiến các du khách vô cùng mệt mỏi.

Chữ Hán

疲
pí
weary
Từ chứa 疲
倦
juàn
tired; weary; fatigued
Từ chứa 倦