疲劳
Trong tiếng Trung, 疲劳 (píláo) có nghĩa là “mệt mỏi; mệt nhọc; sự mệt mỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mệt mỏi
- mệt nhọc
- sự mệt mỏi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 疲劳 (píláo) có nghĩa là “mệt mỏi; mệt nhọc; sự mệt mỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.