Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

操劳

cāoláo

Trong tiếng Trung, 操劳 (cāoláo) có nghĩa là “vất vả; lam lũ; lao lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vất vả
  2. lam lũ
  3. lao lực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母为了这个家庭终年操劳。
    Fùmǔ wèile zhège jiātíng zhōngnián cāoláo.
    Bố mẹ quanh năm vất vả vì gia đình này.

Chữ Hán

操
cāo
to grasp; to hold
Từ chứa 操
劳
láo
to toil; labor; laborer
Từ chứa 劳