操练
Trong tiếng Trung, 操练 (cāoliàn) có nghĩa là “thao luyện; luyện tập”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thao luyện
- luyện tập
Trong tiếng Trung, 操练 (cāoliàn) có nghĩa là “thao luyện; luyện tập”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.