Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

体操

tǐcāo
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 體操

Trong tiếng Trung, 体操 (tǐcāo) có nghĩa là “thể dục dụng cụ; thể dục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thể dục dụng cụ
  2. thể dục

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她从小就开始练习体操。
    Tā cóngxiǎo jiù kāishǐ liànxí tǐcāo.
    Cô ấy bắt đầu luyện tập thể dục dụng cụ từ nhỏ.

Chữ Hán

操
cāo
to grasp; to hold
Từ chứa 操