体操
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 體操
Trong tiếng Trung, 体操 (tǐcāo) có nghĩa là “thể dục dụng cụ; thể dục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thể dục dụng cụ
- thể dục
Trong tiếng Trung, 体操 (tǐcāo) có nghĩa là “thể dục dụng cụ; thể dục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.