Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

操场

cāochǎng

Trong tiếng Trung, 操场 (cāochǎng) có nghĩa là “sân thể thao; sân chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sân thể thao
  2. sân chơi

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学生们正在操场上打篮球。
    Xuéshengmen zhèngzài cāochǎng shàng dǎ lánqiú.
    Các học sinh đang chơi bóng rổ trên sân thể thao.

Chữ Hán