操场
Trong tiếng Trung, 操场 (cāochǎng) có nghĩa là “sân thể thao; sân chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sân thể thao
- sân chơi
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 操场 (cāochǎng) có nghĩa là “sân thể thao; sân chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个