操纵
Trong tiếng Trung, 操纵 (cāozòng) có nghĩa là “thao túng; điều khiển; vận hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thao túng
- điều khiển
- vận hành
Trong tiếng Trung, 操纵 (cāozòng) có nghĩa là “thao túng; điều khiển; vận hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.