Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

操作

cāozuò

Trong tiếng Trung, 操作 (cāozuò) có nghĩa là “thao tác; vận hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thao tác
  2. vận hành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这台新机器操作起来很简单。
    Zhè tái xīn jīqì cāozuò qǐlái hěn jiǎndān.
    Chiếc máy mới này thao tác rất đơn giản.

Chữ Hán