Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

操控

cāokòng

Trong tiếng Trung, 操控 (cāokòng) có nghĩa là “điều khiển; thao tác; thao túng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều khiển
  2. thao tác
  3. thao túng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他能熟练地操控这架小无人机。
    Tā néng shúliàn de cāokòng zhè jià xiǎo wúrénjī.
    Anh ấy có thể điều khiển chiếc flycam nhỏ này một cách thành thạo.

Chữ Hán

操
cāo
to grasp; to hold
Từ chứa 操
控
kòng
to control; to accuse
Từ chứa 控