Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

失控

shīkòng

Trong tiếng Trung, 失控 (shīkòng) có nghĩa là “mất kiểm soát; mất lái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mất kiểm soát
  2. mất lái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 汽车在冰面上突然失控了。
    Qìchē zài bīngmiàn shàng tūrán shīkòng le.
    Chiếc xe hơi bỗng mất kiểm soát trên mặt băng.

Chữ Hán

失
shī
to lose; to miss
Từ chứa 失
控
kòng
to control; to accuse
Từ chứa 控