Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纵深

zòngshēn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 縱深

Trong tiếng Trung, 纵深 (zòngshēn) có nghĩa là “chiều sâu; chiều sâu chiến lược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiều sâu
  2. chiều sâu chiến lược
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项改革正往纵深发展。
    Zhè xiàng gǎigé zhèng xiàng zòngshēn fāzhǎn.
    Cuộc cải cách này đang phát triển theo chiều sâu.

Chữ Hán

纵
zòng
vertical; north-south (Taiwan pr. [zong1]); to release (a captive)
Từ chứa 纵