Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纵观

zòngguān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 縱觀

Trong tiếng Trung, 纵观 (zòngguān) có nghĩa là “nhìn bao quát; nhìn chung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhìn bao quát
  2. nhìn chung
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 纵观历史,和平始终是珍贵的。
    Zòngguān lìshǐ, hépíng shǐzhōng shì zhēnguì de.
    Nhìn lại lịch sử, hòa bình luôn luôn quý giá.

Chữ Hán

纵
zòng
vertical; north-south (Taiwan pr. [zong1]); to release (a captive)
Từ chứa 纵
观
guān
to look at; to watch
Từ chứa 观