放纵
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 放縱
Trong tiếng Trung, 放纵 (fàngzòng) có nghĩa là “nuông chiều; buông thả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nuông chiều
- buông thả
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 放纵 (fàngzòng) có nghĩa là “nuông chiều; buông thả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.