苦练
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 苦練
Trong tiếng Trung, 苦练 (kǔliàn) có nghĩa là “khổ luyện; rèn luyện chăm chỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khổ luyện
- rèn luyện chăm chỉ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 苦练 (kǔliàn) có nghĩa là “khổ luyện; rèn luyện chăm chỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.