劳动
Trong tiếng Trung, 劳动 (láodòng) có nghĩa là “lao động; làm việc chân tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lao động
- làm việc chân tay
Lượng từ: 次
Trong tiếng Trung, 劳动 (láodòng) có nghĩa là “lao động; làm việc chân tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 次