Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

疲惫

píbèi

Trong tiếng Trung, 疲惫 (píbèi) có nghĩa là “kiệt sức; mệt mỏi rã rời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiệt sức
  2. mệt mỏi rã rời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工作了一整天,他感到很疲惫。
    Gōngzuòle yī zhěngtiān, tā gǎndào hěn píbèi.
    Làm việc cả ngày, anh ấy cảm thấy rất kiệt sức.

Chữ Hán

疲
pí
weary
Từ chứa 疲
惫
bèi
exhausted
Từ chứa 惫