Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

查明

chámíng

Trong tiếng Trung, 查明 (chámíng) có nghĩa là “làm rõ; điều tra rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm rõ
  2. điều tra rõ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 事故的原因已经查明了。
    Shìgù de yuányīn yǐjīng chámíng le.
    Nguyên nhân của vụ tai nạn đã được làm rõ.

Chữ Hán