Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

查看

chákàn

Trong tiếng Trung, 查看 (chákàn) có nghĩa là “kiểm tra; xem xét; tra cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiểm tra
  2. xem xét
  3. tra cứu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请查看你邮箱里的新邮件。
    Qǐng chákàn nǐ yóuxiāng lǐ de xīn yóujiàn.
    Vui lòng kiểm tra thư mới trong hộp thư của bạn.

Chữ Hán