查看
Trong tiếng Trung, 查看 (chákàn) có nghĩa là “kiểm tra; xem xét; tra cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiểm tra
- xem xét
- tra cứu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 查看 (chákàn) có nghĩa là “kiểm tra; xem xét; tra cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.