Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

审视

shěnshì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 審視

Trong tiếng Trung, 审视 (shěnshì) có nghĩa là “xem xét kỹ; xem xét lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xem xét kỹ
  2. xem xét lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们必须重新审视这个问题。
    Wǒmen bìxū chóngxīn shěnshì zhège wèntí.
    Chúng ta phải nhìn nhận lại vấn đề này.

Chữ Hán