Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

审定

shěndìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 審定

Trong tiếng Trung, 审定 (shěndìng) có nghĩa là “thẩm định; duyệt y”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẩm định
  2. duyệt y

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 委员会已经审定了新方案。
    Wěiyuánhuì yǐjīng shěndìngle xīn fāng'àn.
    Ủy ban đã thẩm định phương án mới.

Chữ Hán