Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

审美

shěnměi

Trong tiếng Trung, 审美 (shěnměi) có nghĩa là “thẩm mỹ; khiếu thẩm mỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẩm mỹ
  2. khiếu thẩm mỹ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不同时代的人有不同的审美。
    Bùtóng shídài de rén yǒu bùtóng de shěnměi.
    Người ở các thời đại khác nhau có quan niệm thẩm mỹ khác nhau.

Chữ Hán