审美
Trong tiếng Trung, 审美 (shěnměi) có nghĩa là “thẩm mỹ; khiếu thẩm mỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thẩm mỹ
- khiếu thẩm mỹ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 审美 (shěnměi) có nghĩa là “thẩm mỹ; khiếu thẩm mỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.