Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

审判

shěnpàn

Trong tiếng Trung, 审判 (shěnpàn) có nghĩa là “xét xử; xét xử tại tòa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xét xử
  2. xét xử tại tòa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 法院明天将公开审判这个案子。
    Fǎyuàn míngtiān jiāng gōngkāi shěnpàn zhège ànzi.
    Ngày mai tòa án sẽ xét xử công khai vụ án này.

Chữ Hán