谈判
Trong tiếng Trung, 谈判 (tánpàn) có nghĩa là “đàm phán; cuộc đàm phán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đàm phán
- cuộc đàm phán
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 谈判 (tánpàn) có nghĩa là “đàm phán; cuộc đàm phán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个