会谈
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 會談
Trong tiếng Trung, 会谈 (huìtán) có nghĩa là “cuộc hội đàm; đàm phán; hội đàm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cuộc hội đàm
- đàm phán
- hội đàm
Lượng từ: 次
Trong tiếng Trung, 会谈 (huìtán) có nghĩa là “cuộc hội đàm; đàm phán; hội đàm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 次