Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

洽谈

qiàtán

Trong tiếng Trung, 洽谈 (qiàtán) có nghĩa là “đàm phán; thương lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đàm phán
  2. thương lượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方代表正在洽谈合作事宜。
    Shuāngfāng dàibiǎo zhèngzài qiàtán hézuò shìyí.
    Đại diện hai bên đang đàm phán về việc hợp tác.

Chữ Hán

洽
qià
accord; to make contact
Từ chứa 洽