Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

融洽

róngqià

Trong tiếng Trung, 融洽 (róngqià) có nghĩa là “hòa hợp; hòa thuận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hòa hợp
  2. hòa thuận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 同事们相处得非常融洽。
    Tóngshìmen xiāngchǔ de fēicháng róngqià.
    Các đồng nghiệp hòa hợp với nhau rất tốt.

Chữ Hán

洽
qià
accord; to make contact
Từ chứa 洽