Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

金融

jīnróng

Trong tiếng Trung, 金融 (jīnróng) có nghĩa là “tài chính; ngân hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài chính
  2. ngân hàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在一家金融公司工作。
    Tā zài yì jiā jīnróng gōngsī gōngzuò.
    Cô ấy làm việc ở một công ty tài chính.

Chữ Hán