Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

融合

rónghé

Trong tiếng Trung, 融合 (rónghé) có nghĩa là “hòa quyện; dung hòa; giao thoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hòa quyện
  2. dung hòa
  3. giao thoa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这道菜融合了中西风格。
    Zhè dào cài rónghéle zhōng-xī fēnggē.
    Món ăn này hòa quyện phong cách Trung Hoa và phương Tây.

Chữ Hán