Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

融化

rónghuà

Trong tiếng Trung, 融化 (rónghuà) có nghĩa là “tan chảy; tan ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tan chảy
  2. tan ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天来临,山上的积雪开始融化。
    Chūntiān láilín, shān shàng de jīxuě kāishǐ rónghuà.
    Mùa xuân đến, tuyết đọng trên núi bắt đầu tan chảy.

Chữ Hán