Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

谈话

tánhuà
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 談話

Trong tiếng Trung, 谈话 (tánhuà) có nghĩa là “nói chuyện; cuộc trò chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói chuyện
  2. cuộc trò chuyện

Lượng từ: 次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师想和你谈话。
    Lǎoshī xiǎng hé nǐ tánhuà.
    Thầy cô muốn nói chuyện với em.

Chữ Hán