谈话
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 談話
Trong tiếng Trung, 谈话 (tánhuà) có nghĩa là “nói chuyện; cuộc trò chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nói chuyện
- cuộc trò chuyện
Lượng từ: 次
Trong tiếng Trung, 谈话 (tánhuà) có nghĩa là “nói chuyện; cuộc trò chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 次