Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

裁判

cáipàn

Trong tiếng Trung, 裁判 (cáipàn) có nghĩa là “trọng tài; phán quyết; phân xử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trọng tài
  2. phán quyết
  3. phân xử

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 裁判吹响了比赛结束的哨子。
    Cáipàn chuīxiǎng le bǐsài jiéshù de shàozi.
    Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.

Chữ Hán