Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

仲裁

zhòngcái

Trong tiếng Trung, 仲裁 (zhòngcái) có nghĩa là “trọng tài; phân xử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trọng tài
  2. phân xử
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方同意通过仲裁解决纠纷。
    Shuāngfāng tóngyì tōngguò zhòngcái jiějué jiūfēn.
    Hai bên đồng ý giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài.

Chữ Hán

仲
zhòng
second month of a season; middle