Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

裁定

cáidìng

Trong tiếng Trung, 裁定 (cáidìng) có nghĩa là “phán quyết; định đoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phán quyết
  2. định đoạt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 法院最终作出了裁定。
    Fǎyuàn zuìzhōng zuòchū le cáidìng.
    Tòa án cuối cùng đã đưa ra phán quyết.

Chữ Hán